Exactly Token Mercados de hoy
Exactly Token está subiendo respecto a ayer.
El precio actual de Exactly Token convertido a Euro (EUR) es €0.6696. Basado en el suministro circulante de 3,033,399.68 EXA, la capitalización de mercado total de Exactly Token en EUR es de €1,819,839.89. En las últimas 24 horas, el precio de Exactly Token en EUR ha aumentado €0.0166, lo que representa una tasa de crecimiento del +2.54%. El precio máximo histórico de Exactly Token en EUR fue €10.65, mientras que el precio mínimo histórico fue €0.127.
Gráfico de precios de conversión de 1EXA a EUR
A partir de Invalid Date, el tipo de cambio de 1 EXA a EUR era de €0.6696 EUR, lo que representa un cambio de +2.54% en las últimas 24 horas de (--) a (--). El gráfico de cotizaciones de Gate.io de la página EXA/EUR muestra el histórico de cambios de 1 EXA/EUR en el último día.
Comerciar Exactly Token
Moneda | Precio | 24H Cambiar | Acción |
---|---|---|---|
El precio de trading en tiempo real de EXA/-- de spot es de $, con un cambio de trading en 24 horas de 0%. EXA/-- de spot es $ y 0%, y perpetuos de EXA/-- es $ y 0%.
Intercambio de Exactly Token a Euro Tablas de conversión
Intercambio de EXA a EUR Tablas de conversión
![]() | Convertido a ![]() |
---|---|
1EXA | 0.66EUR |
2EXA | 1.33EUR |
3EXA | 2EUR |
4EXA | 2.67EUR |
5EXA | 3.34EUR |
6EXA | 4.01EUR |
7EXA | 4.68EUR |
8EXA | 5.35EUR |
9EXA | 6.02EUR |
10EXA | 6.69EUR |
1000EXA | 669.64EUR |
5000EXA | 3,348.22EUR |
10000EXA | 6,696.44EUR |
50000EXA | 33,482.2EUR |
100000EXA | 66,964.4EUR |
Intercambio de EUR a EXA Tablas de conversión
![]() | Convertido a ![]() |
---|---|
1EUR | 1.49EXA |
2EUR | 2.98EXA |
3EUR | 4.47EXA |
4EUR | 5.97EXA |
5EUR | 7.46EXA |
6EUR | 8.95EXA |
7EUR | 10.45EXA |
8EUR | 11.94EXA |
9EUR | 13.43EXA |
10EUR | 14.93EXA |
100EUR | 149.33EXA |
500EUR | 746.66EXA |
1000EUR | 1,493.33EXA |
5000EUR | 7,466.65EXA |
10000EUR | 14,933.3EXA |
Las tablas de conversión de importes de EXA a EUR y de EUR a EXA anteriores muestran la relación de conversión y los valores específicos desde 1 hasta 100000, de EXA a EUR, y la relación de conversión y los valores específicos desde 1 hasta 10000, de EUR a EXA, lo cual facilita a los usuarios la búsqueda y visualización.
Populares 1Exactly Token Conversiones
Exactly Token | 1 EXA |
---|---|
![]() | $0.75USD |
![]() | €0.67EUR |
![]() | ₹62.44INR |
![]() | Rp11,338.68IDR |
![]() | $1.01CAD |
![]() | £0.56GBP |
![]() | ฿24.65THB |
Exactly Token | 1 EXA |
---|---|
![]() | ₽69.07RUB |
![]() | R$4.07BRL |
![]() | د.إ2.75AED |
![]() | ₺25.51TRY |
![]() | ¥5.27CNY |
![]() | ¥107.63JPY |
![]() | $5.82HKD |
La tabla anterior ilustra la relación detallada de conversión de precios entre 1 EXA y otras monedas populares, que incluye, pero no se limita a 1 EXA = $0.75 USD, 1 EXA = €0.67 EUR, 1 EXA = ₹62.44 INR, 1 EXA = Rp11,338.68 IDR, 1 EXA = $1.01 CAD, 1 EXA = £0.56 GBP, 1 EXA = ฿24.65 THB, etc.
Pares de intercambio populares
BTC cambiar a EUR
ETH cambiar a EUR
USDT cambiar a EUR
XRP cambiar a EUR
BNB cambiar a EUR
SOL cambiar a EUR
USDC cambiar a EUR
DOGE cambiar a EUR
ADA cambiar a EUR
TRX cambiar a EUR
STETH cambiar a EUR
WBTC cambiar a EUR
SUI cambiar a EUR
LINK cambiar a EUR
AVAX cambiar a EUR
La tabla anterior muestra los pares de conversión de monedas populares, lo que facilita encontrar los resultados de conversión de las monedas correspondientes, incluido de BTC a EUR, ETH a EUR, USDT a EUR, BNB a EUR, SOL a EUR, etc.
Tipos de cambio de criptomonedas populares

![]() | 25.53 |
![]() | 0.0054 |
![]() | 0.2157 |
![]() | 558.05 |
![]() | 218.94 |
![]() | 0.8572 |
![]() | 3.16 |
![]() | 558.15 |
![]() | 2,410.26 |
![]() | 693.97 |
![]() | 2,031.44 |
![]() | 0.215 |
![]() | 0.005405 |
![]() | 143.48 |
![]() | 32.99 |
![]() | 22.06 |
La tabla anterior te ofrece la función de intercambiar cualquier cantidad de Euro por monedas populares, incluido de EUR a GT, EUR a USDT, EUR a BTC, EUR a ETH, EUR a USBT, EUR a PEPE, EUR a EIGEN, EUR a OG, etc.
Introduzca el importe de su Exactly Token
Introduzca el importe de su EXA
Introduzca el importe de su EXA
Elija Euro
Haga clic en los desplegables para seleccionar Euro o las monedas entre las que desea cambiar.
Eso es todo
Nuestro conversor de monedas mostrará el precio actual de Exactly Token en Euro. También puede pulsar en actualizar para obtener el último precio. Aprenda a cómo comprar Exactly Token.
Los pasos anteriores le explican cómo convertir Exactly Token a EUR en tres sencillos pasos para su conveniencia.
Cómo comprar Exactly Token Video
Preguntas frecuentes (FAQ)
1.¿Qué es un intercambio de Exactly Token a Euro (EUR)?
2.¿Con qué frecuencia se actualiza el tipo de cambio de Exactly Token a Euro en esta página?
3.¿Qué factores afectan al tipo de cambio Exactly Token a Euro?
4.¿Puedo convertir Exactly Token a otras divisas además de Euro?
5.¿Puedo cambiar otras criptomonedas a Euro (EUR)?
Últimas noticias relacionadas con Exactly Token (EXA)

Phân Tích Giá Memecoin: Các Nhà Thực Hiện Xuất Sắc và Xu Hướng Thị Trường vào Năm 2025
Khám phá thế giới năng động của các đồng tiền memecoins vào năm 2025, từ tác động lâu dài của Dogecoins đến sự nổi lên của PENGUs.

Giá của Đồng tiền Baby Doge vào năm 2025: Phân tích và Triển vọng Thị trường
Khám phá sự tăng vọt của giá cổ phiếu Baby Doge Coins vào năm 2025.

WLFI Crypto: Phân Tích Giá và Chiến Lược Đầu Tư vào năm 2025
Khám phá tiềm năng của tiền điện tử WLFI vào năm 2025 với bản phân tích toàn diện của chúng tôi.

Phân Tích Giá Hứng Hype và Xu Hướng Thị Trường vào năm 2025
Khám phá sự phát triển kỳ vọng của các token Hype, dự đoán giá cho năm 2025 và xu hướng thị trường.

DePIN là gì? Làm thế nào mạng lưới phi tập trung đang thay đổi cơ sở hạ tầng
DePIN là gì? Tại sao nó trở thành một trụ cột quan trọng của tương lai phi tập trung?

Meme là gì? Khám phá về các Meme tiền điện tử, Đồng tiền Meme, và NFT Meme vào năm 2025
“Meme” đã chiếm lĩnh Internet, và sự hiện diện của nó có thể được thấy khắp nơi từ lĩnh vực hài hước đến lĩnh vực tài chính.