ESAB$ESAB sang CAD:Chuyển đổi ESAB ($ESAB) sang Đô la Canada (CAD)

$ESAB/CAD: 1 $ESAB ≈ $0.06169 CAD

Lần cập nhật mới nhất:

ESAB Thị trường hôm nay

ESAB đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của $ESAB chuyển đổi sang Đô la Canada (CAD) là $0.06169. Với nguồn cung lưu hành là 0 $ESAB, tổng vốn hóa thị trường của $ESAB tính bằng CAD là $0. Trong 24h qua, giá của $ESAB tính bằng CAD đã giảm $-0.00002468, biểu thị mức giảm -0.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của $ESAB tính bằng CAD là $3.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.02319.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1$ESAB sang CAD

$0.06169-0.04%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 $ESAB sang CAD là $0.06169 CAD, với sự thay đổi -0.04% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá $ESAB/CAD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 $ESAB/CAD trong ngày qua.

Giao dịch ESAB

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of $ESAB/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, $ESAB/-- Spot is $ and --, and $ESAB/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi ESAB sang Đô la Canada

Bảng chuyển đổi $ESAB sang CAD

logo ESABSố lượng
Chuyển thànhlogo CAD
1$ESAB
0.06CAD
2$ESAB
0.12CAD
3$ESAB
0.18CAD
4$ESAB
0.24CAD
5$ESAB
0.3CAD
6$ESAB
0.37CAD
7$ESAB
0.43CAD
8$ESAB
0.49CAD
9$ESAB
0.55CAD
10$ESAB
0.61CAD
10,000$ESAB
617.45CAD
50,000$ESAB
3,087.25CAD
100,000$ESAB
6,174.5CAD
500,000$ESAB
30,872.53CAD
1,000,000$ESAB
61,745.06CAD

Bảng chuyển đổi CAD sang $ESAB

logo CADSố lượng
Chuyển thànhlogo ESAB
1CAD
16.19$ESAB
2CAD
32.39$ESAB
3CAD
48.58$ESAB
4CAD
64.78$ESAB
5CAD
80.97$ESAB
6CAD
97.17$ESAB
7CAD
113.36$ESAB
8CAD
129.56$ESAB
9CAD
145.76$ESAB
10CAD
161.95$ESAB
100CAD
1,619.56$ESAB
500CAD
8,097.81$ESAB
1,000CAD
16,195.62$ESAB
5,000CAD
80,978.13$ESAB
10,000CAD
161,956.27$ESAB

Bảng chuyển đổi số tiền $ESAB sang CAD và CAD sang $ESAB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 $ESAB sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CAD sang $ESAB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ESAB phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 $ESAB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 $ESAB = $0.04 USD, 1 $ESAB = €0.04 EUR, 1 $ESAB = ₹3.93 INR, 1 $ESAB = Rp734.05 IDR, 1 $ESAB = $0.06 CAD, 1 $ESAB = £0.03 GBP, 1 $ESAB = ฿1.45 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CADCAD
logo GTGT
21.3
logo BTCBTC
0.003362
logo ETHETH
0.08381
logo XRPXRP
129.24
logo USDTUSDT
363.81
logo BNBBNB
0.4241
logo SOLSOL
1.78
logo USDCUSDC
363.89
logo SMARTSMART
58,250.59
logo STETHSTETH
0.08383
logo DOGEDOGE
1,703.44
logo TRXTRX
1,075.94
logo ADAADA
441.42
logo LINKLINK
15.6
logo WBTCWBTC
0.003355
logo USDEUSDE
363.85

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Canada nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi ESAB ($ESAB) sang Đô la Canada (CAD)

01

Nhập số lượng $ESAB của bạn

Nhập số lượng $ESAB của bạn

02

Chọn Đô la Canada

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CAD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ESAB hiện tại theo Đô la Canada hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ESAB.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ESAB sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ESAB sang Đô la Canada (CAD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ESAB sang Đô la Canada trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ESAB sang Đô la Canada?

4.Tôi có thể chuyển đổi ESAB sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Canada không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Canada (CAD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide